Bản dịch của từ 𩹀 trong tiếng Việt

𩹀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋN/AN/AN/A

𩹀 (Danh từ)

còu
01

𩹀𩹑〕một loại động vật thân mềm sống trong vỏ, giống con trai (ngọc trai thường lấy từ loài này).

〔~𩹑〕蚌类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩹀
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【TẤU】
Hình thái radical:
⿰,魚,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一一一丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép