Bản dịch của từ 𩹅 trong tiếng Việt

𩹅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𩹅 (Danh từ)

yīng
01

Một loại cá, dễ nhớ như cá 'anh' bơi lội trong nước.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '', một loại cá được ghi trong sách 'Chính Tự Thông'.

同“䱀”。见《正字通》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩹅
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,魚,英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép