Bản dịch của từ 𩹉 trong tiếng Việt
𩹉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𩹉 (Danh từ)
【féi】
01
Loài cá giống cá chép nhỏ, thân tròn trịa như cá chép (giúp nhớ chữ 𩹉 có nét giống cá).
像鲫鱼的一种鱼。
Ví dụ
02
Cá bay, còn gọi là cá đuối, loài cá có thể nhảy lên khỏi mặt nước và bay lượn trên không.
飞鱼,又名鳐鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
