Bản dịch của từ 𩹉 trong tiếng Việt

𩹉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féi

ㄈㄟˊN/AN/AN/A

𩹉 (Danh từ)

féi
01

Loài cá giống cá chép nhỏ, thân tròn trịa như cá chép (giúp nhớ chữ 𩹉 có nét giống cá).

像鲫鱼的一种鱼。

Ví dụ
02

Cá bay, còn gọi là cá đuối, loài cá có thể nhảy lên khỏi mặt nước và bay lượn trên không.

飞鱼,又名鳐鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩹉
Bính âm:
【féi】【ㄈㄟˊ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,飛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚丿丶丿丿乚丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép