Bản dịch của từ 𩹖 trong tiếng Việt

𩹖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𩹖 (Danh từ)

jiāng
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng, như họ Giang).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩹖
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,魚,姜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép