Bản dịch của từ 𩹝 trong tiếng Việt
𩹝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𩹝 (Danh từ)
【dú】
01
Tên một loại cá lớn, to bằng bàn tay, da thô, thường được phơi khô làm món ăn ngon hoặc dùng mài đồ gỗ (nhớ câu: Cá độc to như bàn tay, phơi khô mài gỗ rất hay).
魚名。康熙年間修《臺灣府志·風土·鱗之屬》:“𩹝魚,大者如掌,皮粗,剥而曬乾,味佳。” 《臺灣彭湖志·物産·蟲魚》:“𩹝魚,大如掌,皮粗,曬乾可磨木器。”
Ví dụ
