ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩹬
Bảng phân tích âm vị 𩹬
Kū
〈định nghĩa tiếng Việt〉 phát âm khô, (cá~) cá khô, cá khô. (~khan) (~héo) khô.
〈越南释义〉读音khô,(cá~)鱼干,干鱼。(~khan)(~héo)干燥。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép