Bản dịch của từ 𩹬 trong tiếng Việt

𩹬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

𩹬 (Tính từ)

01

〈định nghĩa tiếng Việt〉 phát âm khô, (cá~) cá khô, cá khô. (~khan) (~héo) khô.

〈越南释义〉读音khô,(cá~)鱼干,干鱼。(~khan)(~héo)干燥。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩹬
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Hình thái radical:
⿰,魚,枯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丿丶一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép