Bản dịch của từ 𩹳 trong tiếng Việt

𩹳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𩹳 (Danh từ)

suǒ
01

Một loại cá nhỏ, dễ nhớ như cá suối trong câu ca dao Việt Nam.

一种鱼。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Tên gọi cá nhỏ sống ở biển, như cá con trong làng chài ven biển.

〈方言〉海中小鱼名。

Ví dụ
𩹳
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,𧴪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨丶丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép