Bản dịch của từ 𩹴 trong tiếng Việt

𩹴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

𩹴 (Danh từ)

tāo
01

Một loại cá, nhớ đến cá 'đào' trong ao, dễ hình dung.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, tham khảo trong 《正字通》 để biết thêm chi tiết.

同“䱤”。见《正字通》。

Ví dụ
𩹴
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,魚,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶丶丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép