Bản dịch của từ 𩺐 trong tiếng Việt

𩺐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

𩺐 (Danh từ)

jùn
01

〈Nghĩa Nhật〉 Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

〈日本释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát âm あなご, là tên một loài cá trong sách Nhật Bản, tương tự như cá chình (tham khảo chữ 𫙕).

读音あなご 《日本魚名集覧》が《水産名彙》・《水産俗字解》を典拠に“アナゴ”とする。“𫙕”参照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩺐
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Hình thái radical:
⿰,魚,郡
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚一一丿丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép