Bản dịch của từ 𩺖 trong tiếng Việt

𩺖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩺖 (Danh từ)

chuí
01

Giống như chữ 𩸫, thường chỉ một loại cá (nhớ câu vần: 'Cá truy bơi dưới nước mát rượi').

同“𩸫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩺖
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【TRUY】
Hình thái radical:
⿰,魚,埀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨丨一一一乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép