Bản dịch của từ 𩺗 trong tiếng Việt

𩺗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˇN/AN/AN/A

𩺗 (Danh từ)

01

〔thả mẫn〕một loại cá bơn (cá dẹt, sống dưới đáy biển).

〔~鳗〕一种比目鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩺗
Bính âm:
【tǎ】【ㄊㄚˇ】【THẢ】
Hình thái radical:
⿰,魚,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép