Bản dịch của từ 𩺛 trong tiếng Việt

𩺛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𩺛 (Danh từ)

01

Tên một loại cá trong văn hóa Hàn Quốc, hình dáng giống cá lớn nhỏ có nhiều vây, thường gọi là cá văn (giúp nhớ: cá 'tư' như cá 'từ' nhiều vây).

〈韩国释义〉〔鰝~〕鱼名。《韩国文集丛刊》原文:“鰝~二十四梢鱼也。形半折似大小八梢鱼。大八梢者。俗名文鱼。”

Ví dụ
𩺛
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,魚,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép