Bản dịch của từ 𩺤 trong tiếng Việt

𩺤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𩺤 (Danh từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là あはら (Ahara), Yoshinobori, phương ngữ tỉnh Saitama, chỉ loài cá nước ngọt thuộc họ cá chạch (虾虎科). Đây là tên gọi khác của '葦登 (ヨシノボリ)' – cá chạch leo cây (cá chạch leo cỏ lau).

〈日本释义〉读音あはら よしのぼり,埼玉县的方言,虾虎科的淡水鱼。“葦登(ヨシノボリ)”のこと。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩺤
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,魚,栗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨乚丨丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép