Bản dịch của từ 𩻃 trong tiếng Việt

𩻃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𩻃 (Danh từ)

sòng
01

(Phương ngữ Quảng Đông) tên gọi một loại cá hoặc nước có nhiều cá, như trong câu: 'nước sông bên phải Liễu Châu có nhiều cá 𩼔𩻃' (tưởng tượng hình ảnh cá tung tăng trong nước), giúp nhớ từ dễ dàng.

〈方言〉粤语sung4。《广东新语》:正西为柳州右江,其水多𩼔、~。

Ví dụ
𩻃
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,崇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚丨丶丶乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép