Bản dịch của từ 𩻃 trong tiếng Việt
𩻃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𩻃 (Danh từ)
【sòng】
01
(Phương ngữ Quảng Đông) tên gọi một loại cá hoặc nước có nhiều cá, như trong câu: 'nước sông bên phải Liễu Châu có nhiều cá 𩼔 và 𩻃' (tưởng tượng hình ảnh cá tung tăng trong nước), giúp nhớ từ dễ dàng.
〈方言〉粤语sung4。《广东新语》:正西为柳州右江,其水多𩼔、~。
Ví dụ
