Bản dịch của từ 𩻛 trong tiếng Việt

𩻛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊN/AN/AN/A

𩻛 (Danh từ)

cén
01

Loài cá giống cá chình, thân dài trơn bóng, thường sống ở nước ngọt hoặc nước lợ (giúp nhớ: cá tần trơn tuột như cá chình).

鳣一类的鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩻛
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép