Bản dịch của từ 𩻢 trong tiếng Việt
𩻢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎ | ㄓㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𩻢 (Danh từ)
【zhǎ】
01
Cá muối chua, giống như món cá ướp muối truyền thống Việt Nam (nhớ đến từ 'trá' trong Hán Việt).
同“鮓”。腌鱼。《正字通•魚部》:“𩻢,鮓本字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 鮓, 鮺
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂹,⿸,厂,魚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丿丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒀
䵙
鲊
拃
䛽
㷢
㳐
鲝
䋾
厏
諎
㡸
鮥
鮽
鮕
鱵
鰞
䲉
鮮
魞
魾
鰌
鰲
鱄
䌮
纔
䟐
巚
禷
䴝
鑞
鑜
䠭
䶉
驜
鑟
