Bản dịch của từ 𩻩 trong tiếng Việt
𩻩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄚˊ ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𩻩 (Danh từ)
【】
01
(〈Nhật Bản nghĩa〉) Cá ngừ đại dương, gọi là maguro (まぐろ) hoặc honmaguro (ほんまぐろ) – loại cá quen thuộc trong ẩm thực Nhật, dễ nhớ như câu 'mã quả cá ngừ' thơm ngon.
〈日本释义〉读音maguro(まぐろ)/honmaguro(ほんまぐろ)。鲔鱼,即金枪鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
