Bản dịch của từ 𩻩 trong tiếng Việt

𩻩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄚˊ ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𩻩 (Danh từ)

01

(〈Nhật Bản nghĩa〉) Cá ngừ đại dương, gọi là maguro (まぐろ) hoặc honmaguro (ほんまぐろ) – loại cá quen thuộc trong ẩm thực Nhật, dễ nhớ như câu 'mã quả cá ngừ' thơm ngon.

〈日本释义〉读音maguro(まぐろ)/honmaguro(ほんまぐろ)。鲔鱼,即金枪鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩻩
Bính âm:
【ㄇㄚˊ ㄍㄨㄛˊ】【MÃ QUẢ】
Hình thái radical:
⿰,魚,歮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一丨一丨一丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép