ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩻱
Bảng phân tích âm vị 𩻱
Jǐng
〈phương ngữ〉Loài cá sống ở thượng nguồn sông Hoàng Hà, lưng có màu vàng nâu hoặc xanh xám (như cá 'kính' bơi trên dòng nước vàng đục của Hoàng Hà).
〈方言〉生活在黄河上游的一种鱼,背部黄褐色或青灰色。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép