Bản dịch của từ 𩻻 trong tiếng Việt

𩻻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

𩻻 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) mực ống, loài mực thân mềm có xúc tu, thường dùng làm món ăn quen thuộc ở Việt Nam như mực nướng, mực xào (giúp nhớ từ 'oa' gần âm với 'mực oa' – cách gọi thân mật cho mực)

〈日本释义〉读音いか,乌贼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩻻
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿰,魚,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép