Bản dịch của từ 𩼀 trong tiếng Việt

𩼀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩼀 (Danh từ)

wéi
01

Phần vây của cá, giúp cá bơi lội dễ dàng (nhớ như 'vây cá' quen thuộc trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音vây,鳍。

Ví dụ
𩼀
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VÂY】
Hình thái radical:
⿰,魚,圍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚乚丨一丨乚一一乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép