ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩼃
Bảng phân tích âm vị 𩼃
Jīng
Cá voi (giống như từ '鲸' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'kính' cũng là vật lớn, bao phủ như cá voi biển cả)
同“鲸”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép