Bản dịch của từ 𩼉 trong tiếng Việt

𩼉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤN/AN/AN/A

𩼉 (Danh từ)

dāng
01

Một loại cá, dễ nhớ như cá đang bơi trong ao.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như con 'hàm' (), một loại sò biển, thường thấy trong ẩm thực Việt Nam.

同“蚶”。见《龙龛手鉴·鱼部》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼉
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,當
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép