Bản dịch của từ 𩼋 trong tiếng Việt

𩼋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩼋 (Danh từ)

01

Một loại cá, nhớ đến tiếng Việt 'dực' như cánh cá vẫy nước.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼋
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỰC】
Hình thái radical:
⿰,魚,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép