Bản dịch của từ 𩼍 trong tiếng Việt

𩼍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𩼍 (Danh từ)

bìng
01

Giống như chữ “𩻼”, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc vật gì đó liên quan đến cá (nhớ câu 'bính cá bơi lội').

同“𩻼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼍
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿱,彑,⿴,北,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚乚一丿一一丿丶丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép