Bản dịch của từ 𩼙 trong tiếng Việt

𩼙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𩼙 (Danh từ)

01

~〕cùng nghĩa với “紫葛”, một loại cây leo thân mềm, thường dùng làm thuốc hoặc làm dây leo trong vườn (giúp nhớ: “cách” như cách leo của cây dây leo).

〔紫~〕同“紫葛”,一种藤蔓植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼙
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,魚,葛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一丨丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép