Bản dịch của từ 𩼚 trong tiếng Việt

𩼚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jì〡

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𩼚 (Danh từ)

jì〡
01

Cá kỷ, một loại cá nhỏ giống cá chép, thường thấy trong các vùng nước ngọt ở Việt Nam (giúp nhớ: cá kỷ nghe giống “cá kỳ” – cá đặc biệt trong sông).

同“鯽”。鯽魚。清傅崇榘《成都通覽•魚類》:“成都之魚類:魚類甚少,除鰍、鱔、𩼚魚外,多自外屬運來。”

Ví dụ
𩼚
Bính âm:
【jì〡】【ㄐㄧˋ】【KỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,莭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép