Bản dịch của từ 𩼤 trong tiếng Việt

𩼤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

𩼤 (Danh từ)

tuán
01

〈tiếng Việt〉 Cá trám, như cá trám cỏ (cá chép cỏ) và cá trám đen (cá chép đen) quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam.

〈越南释义〉读音trám,(cá~)→(cá~cỏ)草鱼。(cá~đen)青鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼤
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【TRÁM】
Hình thái radical:
⿰,魚,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép