Bản dịch của từ 𩼥 trong tiếng Việt

𩼥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𩼥 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại cá (nhớ câu vần: 'vũ cá bơi lội vui vẻ').

同“䱡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼥
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,㚔,⿹,勹,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丶丶丿一一丨丿乚丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép