Bản dịch của từ 𩼩 trong tiếng Việt

𩼩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𩼩 (Danh từ)

lín
01

Cùng nghĩa với “” – vảy cá, vảy rồng (nhớ đến hình ảnh vảy cá lấp lánh trên thân cá).

同“鳞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼩
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,㷠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép