Bản dịch của từ 𩼯 trong tiếng Việt

𩼯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

𩼯 (Danh từ)

tuán
01

Cá đoàn (một loại cá biển, tên gọi gần giống cá mú, dễ nhớ như 'đoàn' cá bơi thành nhóm)

即“团鱼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼯
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Hình thái radical:
⿰,魚,團
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丨乚一一丨一丶一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép