Bản dịch của từ 𩼳 trong tiếng Việt
𩼳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𩼳 (Danh từ)
【jiàn】
01
〈Gặp trong tên người Đài Loan〉Trích từ 《牧斋有学集》: Năm trước nhận được tập lớn chứa đựng cá voi, mùa xuân Lệ Tâm thưởng thức xong rồi tiếp tục với sự kinh ngạc và thương tiếc vì tuổi già và tài năng suy giảm.
〈见于台湾人名〉《牧斋有学集》:徃年获示大集茹吐包孕鲸~春丽欣赏之馀继以骇悼自分齿衰才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
