Bản dịch của từ 𩼷 trong tiếng Việt

𩼷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𩼷 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm dùng để chỉ cá đối hoặc cá lươn (giống cá đối và cá lươn, dễ nhớ vì 'Nam' nghe gần với 'Nôm' và liên quan đến cá nước mặn).

喃字。đối鲻鳗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩼷
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
𩼸
Hình thái radical:
⿰,魚,對
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨丨丶丿一丶丿一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép