Bản dịch của từ 𩽄 trong tiếng Việt
𩽄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
𩽄 (Danh từ)
【zhí】
01
Tên một loài cá trong tiếng Hàn, thân có nhiều gai sắc nhọn như cây thương, chạm phải dễ bị thương (gợi nhớ cá trích, dễ nhớ vì cùng âm).
〈韩国释义〉〔𩶒~〕鱼名。《韩国文集丛刊》原文:𩶒~似秀鱼。一身嘴鬣皆利如予戟。人误触则伤。土人言𩶒鱼入鲸腹。蹂躏必死云。
Ví dụ
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
