Bản dịch của từ 𩽇 trong tiếng Việt
𩽇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𩽇 (Danh từ)
【yōu】
01
Một loại cá, dễ nhớ như cá 'ưu' bơi trong nước.
一种鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trích dẫn từ tác phẩm cổ của Tạ Linh Vận, liệt kê nhiều loại cá, trong đó có cá 'ưu'.
南朝宋谢灵运《山居赋》:“鱼则~鳢鲋鱮,鳟鲩鲢鳊,鲂鲔魦鳜,鱨鲤鲻鱣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Theo 'Hạ Môn chí', cá 'ưu' được định giá cùng với bào ngư và vây cá mập, thể hiện giá trị kinh tế.
《厦门志·卷七》:鲍鱼、~鱼、鱼翅四钱五分五厘。
Ví dụ
