Bản dịch của từ 𩽇 trong tiếng Việt

𩽇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

𩽇 (Danh từ)

yōu
01

Một loại cá, dễ nhớ như cá 'ưu' bơi trong nước.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích dẫn từ tác phẩm cổ của Tạ Linh Vận, liệt kê nhiều loại cá, trong đó có cá 'ưu'.

南朝宋谢灵运《山居赋》:“鱼则~鳢鲋鱮,鳟鲩鲢鳊,鲂鲔魦鳜,鱨鲤鲻鱣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo 'Hạ Môn chí', cá 'ưu' được định giá cùng với bào ngư và vây cá mập, thể hiện giá trị kinh tế.

《厦门志·卷七》:鲍鱼、~鱼、鱼翅四钱五分五厘。

Ví dụ
𩽇
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
𩾎
Hình thái radical:
⿰,魚,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép