Bản dịch của từ 𩽈 trong tiếng Việt

𩽈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇN/AN/AN/A

𩽈 (Danh từ)

01

Một loại cá, dễ nhớ như cá lỗ nước trong ao hồ Việt Nam.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người phổ biến ở Đài Loan, như họ Lỗ trong văn hóa Việt.

见于台湾人名。

Ví dụ
03

Nhắc đến trong sách cổ của Tống triều, cùng nhóm với các loại cá khác như cá chạch, cá chình.

宋·吴自牧《梦粱录·虫鱼之品》:“鲯、䱕、~、鳅、鳗、鳝。”

Ví dụ
𩽈
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Hình thái radical:
⿰,魚,魯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép