Bản dịch của từ 𩽈 trong tiếng Việt
𩽈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𩽈 (Danh từ)
【lǔ】
01
Một loại cá, dễ nhớ như cá lỗ nước trong ao hồ Việt Nam.
一种鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người phổ biến ở Đài Loan, như họ Lỗ trong văn hóa Việt.
见于台湾人名。
Ví dụ
03
Nhắc đến trong sách cổ của Tống triều, cùng nhóm với các loại cá khác như cá chạch, cá chình.
宋·吴自牧《梦粱录·虫鱼之品》:“鲯、䱕、~、鳅、鳗、鳝。”
Ví dụ
