Bản dịch của từ 𩽐 trong tiếng Việt

𩽐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𩽐 (Danh từ)

qián
01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ một loại cá (nhớ câu: '𩽐' như cá tiềm trong nồi).

同“䱗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩽐
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,餐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一丿乚丶乚丶丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép