Bản dịch của từ 𩽑 trong tiếng Việt

𩽑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

𩽑 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người ở Đài Loan (như một cái tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩽑
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿱,⿲,木,米,次,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨丿丶一一丿乚丿丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép