Bản dịch của từ 𩽒 trong tiếng Việt

𩽒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩽒 (Danh từ)

yàn
01

Một loại cá, dễ nhớ như cá yến nhỏ trong ao hồ Việt Nam.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo sách 'Đài Loan phủ chí' thời Khang Hy, gọi là cá yến.

清康熙年修《台湾府志·风土·鳞之属》:“~鱼。”

Ví dụ
𩽒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,魚,燕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép