Bản dịch của từ 𩽝 trong tiếng Việt

𩽝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𩽝 (Danh từ)

chán
01

Một loại cá gọi là 'cá sản', dễ nhớ vì 'sản' như sản vật từ nước, cá sản sinh từ nước.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩽝
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,魚,毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép