Bản dịch của từ 𩽢 trong tiếng Việt

𩽢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𩽢 (Danh từ)

yīng
01

〔~𩻭〕Một loại cá dài khoảng một thước (khoảng 33 cm), dễ nhớ như cá 'anh' dài một thước.

〔~𩻭〕一种长一尺许的鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩽢
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,魚,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép