ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩽢
Bảng phân tích âm vị 𩽢
Yīng
〔~𩻭〕Một loại cá dài khoảng một thước (khoảng 33 cm), dễ nhớ như cá 'anh' dài một thước.
〔~𩻭〕一种长一尺许的鱼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép