Bản dịch của từ 𩽨 trong tiếng Việt

𩽨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𩽨 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ loài rùa biển (nhớ dễ qua chữ có bộ trùng, liên quan đến sinh vật biển).

同“蠵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩽨
Bính âm:
【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,巂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép