Bản dịch của từ 𩽪 trong tiếng Việt

𩽪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𩽪 (Danh từ)

zhé
01

Giống cá trát (cá nước ngọt, thân dẹp, thường thấy ở sông hồ Việt Nam).

同“鮿”。

Ví dụ
02

婢𩽪〕cá áo xanh, thuộc họ cá phèn (鳑魮), thường thấy ở nước ta.

〔婢~〕青衣鱼,今属鳑魮鱼类。

Ví dụ
𩽪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,魚,聶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép