Bản dịch của từ 𩽮 trong tiếng Việt

𩽮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáng

ㄘㄤˊN/AN/AN/A

𩽮 (Danh từ)

cáng
01

〈chữ dùng trong tên người Đài Loan〉 (chữ đặc biệt dùng để gọi tên người, dễ nhớ như tên riêng)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩽮
Bính âm:
【cáng】【ㄘㄤˊ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,藏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一丨一丿乚一丿一丨乚一丨乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép