Bản dịch của từ 𩽳 trong tiếng Việt

𩽳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇN/AN/AN/A

𩽳 (Danh từ)

dǎng
01

Một loại cá có đuôi có gai nhọn (giống như cá đuôi gai)

一种尾上有刺的鱼。

Ví dụ
𩽳
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép