Bản dịch của từ 𩽷 trong tiếng Việt

𩽷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋN/AN/AN/A

𩽷 (Danh từ)

01

~〕một loại cá, nhớ đến tiếng “bà” như tiếng gọi cá trong câu ca dao Việt Nam.

〔鯸~〕一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩽷
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÀ】
Hình thái radical:
⿰,魚,霸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丶乚丨丶丶丿丶一丨丨一丨乚一一丨丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép