ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩽸
Bảng phân tích âm vị 𩽸
Niáo
〈định nghĩa tiếng Việt〉 phát âm là rêu, (cá~) cá trê. (mè~) vướng mắc không ngừng.
〈越南释义〉读音nheo,(cá~)鲶鱼。(mè~)纠缠不休。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép