Bản dịch của từ 𩽸 trong tiếng Việt

𩽸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáo

ㄋㄧㄠˊN/AN/AN/A

𩽸 (Danh từ)

niáo
01

〈định nghĩa tiếng Việt〉 phát âm là rêu, (cá~) cá trê. (mè~) vướng mắc không ngừng.

〈越南释义〉读音nheo,(cá~)鲶鱼。(mè~)纠缠不休。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩽸
Bính âm:
【niáo】【ㄋㄧㄠˊ】【NHEO】
Hình thái radical:
⿰,魚,饒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶一乚一一乚丶一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép