Bản dịch của từ 𩾃 trong tiếng Việt
𩾃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
𩾃 (Danh từ)
【miǎn】
01
Sciaena albiflora; miǎn; miễn, tránh né
免是指避免或逃避某种情况或责任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Otolithoidesmiiuy; miǎn - miễn; miễn cưỡng
免 - 表示不需要或不必做某事;也可以表示不情愿或勉强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Miễn; miǎn - miễn; miễn cưỡng
免 - 表示不需要或不必做某事;也可以表示不情愿或勉强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
