Bản dịch của từ 𩾃 trong tiếng Việt

𩾃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

𩾃 (Danh từ)

miǎn
01

Sciaena albiflora; miǎn; miễn, tránh né

免是指避免或逃避某种情况或责任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Otolithoidesmiiuy; miǎn - miễn; miễn cưỡng

免 - 表示不需要或不必做某事;也可以表示不情愿或勉强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Miễn; miǎn - miễn; miễn cưỡng

免 - 表示不需要或不必做某事;也可以表示不情愿或勉强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩾃
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻥免
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép