Bản dịch của từ 𩾃鱼 trong tiếng Việt

𩾃鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

𩾃鱼 (Danh từ)

miǎn yú
01

Cá sủ

动物名鱼纲石首鱼科体延长,灰褐色头尖长,口大,牙尖锐尾矛状为中、下层近海鱼类,以小鱼、虾类为食主要供鲜食

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𩾃鱼

miǎn

𩾃

�
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻥免
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép