Bản dịch của từ 𩾑 trong tiếng Việt

𩾑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𩾑 (Danh từ)

niǎo
01

Chim (giống như chữ '', dễ nhớ như tiếng kêu của chim 'níu níu').

同“鸟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩾑
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丿,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép