Bản dịch của từ 𩾕 trong tiếng Việt

𩾕

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𩾕 (Từ tượng thanh)

chì
01

Tiếng chim kêu vang vang, như tiếng hót của chim trời.

鸟声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩾕
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,匕,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép